BONNEVILLE BOBBER

GIÁ BÁN

676,900,000 VND

Triumph Bobber là một mẫu xe có ngôn ngữ thiết kế cực kì ấn tượng và độc lạ, mang giá trị thương mại và cả sưu tầm. Xe được trang bị đầy đủ tất cả những tính năng an toàn, cong nghệ hiện đại nhất nhì của thương hiệu Triumph tới từ Anh Quốc.
Với phiên bản Bobber 2026 xe nhận được những nâng cấp quan trọng về công nghệ, công thái học và khả năng vận hành để mang lại trải nghiệm lái thoải mái và an toàn hơn nữa.

Bonneville Bobber My26 Jet Black Rhs 1080

JET BLACK
Giá : 676.900.000 VNĐ

Bonneville Bobber My26 Satin Mineral Grey Rhs 1080

SATIN MINERAL GREY / SATIN SAPPHIRE BLACK
Giá : 683.500.000 VNĐ

Bonneville Bobber My26 Interstellar Blue Rhs 1080

INTERSTELLAR BLUE / SAPPHIRE BLACK
Giá : 683.500.000 VNĐ

NHỮNG CON SỐ NỔI BẬT TRÊN BONNEVILLE BOBBER 

1200cc

Động cơ

Động cơ song song Bonneville đặc trưng của Bobber mang tính biểu trưng của Triumph

106 NM

Momen xoắn cực đại

Tăng 10% ngay cả ở vòng tua thấp hơn

78PS

Công suất cực đại

Sức mạnh nổi bật, mô-men xoắn hàng đầu và âm thanh Bonneville đặc trưng

130+

Phụ kiện chính hãng

Tăng tính phiêu lưu cho những chuyến đi với phụ kiện Triumph chính hãng

Phan Hoa - Sales chính hãng Triumph

NHẬN BÁO GIÁ XE

Mời bạn đăng ký để nhận :

  • Báo giá update hàng ngày
  • Chương trình ưu đãi hàng ngày
  • Hỗ trợ thủ tục mua xe trả góp
  • Hỗ trợ đăng ký đăng kiểm

TÍNH NĂNG NỔI BẬT

1. Nâng cấp công nghệ & an toàn
  • Hệ thống IMU mới: Trang bị bộ đo lường quán tính (IMU) cho phép tích hợp hệ thống Cornering ABSKiểm soát lực kéo (Traction Control) cảm biến theo góc nghiêng.
  • Kiểm soát hành trình (Cruise Control): Trở thành trang bị tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản.
  • Hệ thống chiếu sáng & Tiện ích: Đèn pha LED thiết kế mới và bổ sung cổng sạc USB-C tiện dụng. 
 
2. Thiết kế & Công thái học
  • Bình xăng lớn hơn: Dung tích tăng từ 12 lít lên 14 lít (3.7 gallon), giúp mở rộng quãng đường di chuyển thêm khoảng 50 km.
  • Yên xe cải tiến: Yên đơn dạng “floating” được thiết kế lại rộng hơn và đệm dày hơn, giúp tăng sự thoải mái cho người lái.
  • Ngoại hình cơ bắp: Các tấm ốp hông và nắp thân bướm ga được tạo hình góc cạnh, sắc sảo hơn để phù hợp với bình xăng mới. 
 
3. Khả năng vận hành
  • Mâm nhôm trọng lượng nhẹ: Thay thế mâm thép cũ bằng mâm nhôm giúp giảm trọng lượng xe (giảm khoảng 1kg) và tăng độ linh hoạt khi vào cua.
  • Phanh Brembo: Hệ thống phanh trước Brembo đi kèm cùm phanh xuyên tâm (radial master cylinder) mới mang lại cảm giác phanh chính xác và an tâm hơn.
  • Hỗ trợ bằng lái A2: Lần đầu tiên, Triumph cung cấp bộ giới hạn công suất cho phép người có bằng A2 (tại châu Âu) có thể tiếp cận dòng xe 1200cc này. 
4.Thông số động cơ cơ bản:
Vẫn giữ khối động cơ 1200cc High Torque, sản sinh công suất 77 hp tại 6.100 vòng/phút và mô-men xoắn 106 Nm tại 4.000 vòng/phút. 
 
Nnn
 

THÔNG SỐ KĨ THUẬT

ĐỘNG CƠ VÀ HỆ THỐNG DẪN ĐỘNG
Hộp số 6 cấp
Loại động cơ Làm mát bằng dung dịch, 8 van, SOHC, 2 xi lanh song song, góc trục khủy 270 o.
Dung tích 1200 cc
Đường kính Piston 97.6 mm
Hành trình Piston 80 mm
Tỉ số nén 10.0:1
Công suất cực đại 77 PS @ 6100 rpm
Momen xoắn cực đại 106 Nm @ 4000 rpm
Hệ thống nạp nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm liên tục
Hệ thống xả 2 ra 2
Hệ thống chuyển động Xích tải
Côn/ Li hợp Côn ướt, nhiều lá, hỗ trợ li hợp
KẾT CẤU
Giao diện và hiển thị Màn hình LCD hiển thị đa thông tin, đồng hồ cơ hiển thị tốc độ, vòng tua máy, chỉ báo cấp số hiện tại, số km có thể đi được, thông báo xe cần đưa vào dịch vụ, đồng hồ thời gian, đo quãng đường (trip 1, trip 2), mức tiêu hao nhiên liệu trung bình, hiển thị trạng thái hệ thống kiểm soát lực kéo, ga tự động.
Khung xe Khung thép ống
Càng sau Càng đôi, thép ống
Vành trước Vành nan, 16 x 2.5 inch
Vành sau Vành nan, 16 x 3.5 inch
Lốp trước MT90B16
Lốp sau 150/80 R16
Giảm xóc trước Phuộc Showa đường kính 47mm, loại giảm xóc ống lòng có ti giảm chấn, hành trình 90mm
Giảm xóc sau Giảm xóc đơn KYB, có thể điều chỉnh tải trọng, hành trình 77 mm.
Hệ thống phanh trước Đĩa kép, đường kính 310 mm. Phanh Brembo 2 piston, ABS
Hệ thống phanh sau Đĩa đơn 225 mm, Nissin 2-piston, ABS
Chế độ lái 2 chế độ lái: đường khô, đường mưa.
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG
Chiều ngang tay lái 760 mm
Chiều cao (không bao gồm gương) 1025 mm
Chiều cao yên 690 mm
Trục dài cơ sở 1510 mm
Góc nghiêng phuộc trước 25.8 độ
Trọng lượng khô 237.5 kg
Dung tích bình xăng 9 lít