Bonneville Speedmaster 1200

GIÁ BÁN

676,900,000 VND

Speedmaster 1200 là một chiếc xe dáng Cruise đậm chất cổ điển, ở phiên bản 2026 xe đã có sự thay đổi về thiết kế trông hiện đại và trẻ trung hơn nhưng vẫn giữ được các đường nét hoài cổ đặc trưng của mẫu xe này, ngoài ra phiên bản mới này nhận được thêm nhiều nâng cấp quan trọng và tập trung vào công nghệ an toàn, sự thoải mái khi di chuyển đường dài .


Bonneville Speedmaster My26 Carnival Red Rhs 1080

CARNIVAL RED / CRYSTAL WHITE
Giá : 676.900.000 VNĐ

Bonneville Speedmaster My26 Sapphire Black Rhs 1080

NHỮNG CON SỐ NỔI BẬT TRÊN BONNEVILLE SPEEDMASTER

1200cc

Động cơ

Động cơ Bonneville 1200cc HT được đánh giá cao về âm thanh và hiệu năng

106NM

Mô-men xoắn cực đại đạt 4000 vòng/phút và mạnh hơn 42% so với phiên bản 2015

78PS

Công suất cực đại

Sức mạnh nổi bật, mô-men xoắn hàng đầu và âm thanh Bonneville đặc trưng

130+

Phụ kiện chính hãng

Thỏa sức cá nhân hóa chiếc Speed master của bạn với hơn 130 phụ kiện khác nhau

Phan Hoa - Sales chính hãng Triumph

NHẬN BÁO GIÁ XE

Mời bạn đăng ký để nhận :

  • Báo giá update hàng ngày
  • Chương trình ưu đãi hàng ngày
  • Hỗ trợ thủ tục mua xe trả góp
  • Hỗ trợ đăng ký đăng kiểm

TÍNH NĂNG NỔI BẬT

1. Nâng cấp Công nghệ & An toàn
  • Cảm biến IMU mới: Trang bị hệ thống chống bó cứng phanh Cornering ABS và kiểm soát lực kéo Traction Control cảm biến theo góc nghiêng, giúp tăng tối đa độ an toàn khi vào cua.
  • Chiếu sáng & Tiện ích: Đèn pha LED mới tích hợp đèn chạy ban ngày (DRL) đặc trưng. Bổ sung cổng sạc USB-C ngay tại khu vực tay lái và hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control) tiêu chuẩn. 
 
2. Cải thiện Tiện nghi & Công thái học
  • Bình xăng lớn hơn: Dung tích tăng lên 14 lít (3.7 gallon), giúp cải thiện quãng đường di chuyển và tạo ngoại hình cơ bắp hơn.
  • Yên xe mới: Cả yên người lái và người ngồi sau đều được thiết kế rộng hơn với lớp đệm sâu hơn, tăng sự thoải mái cho các hành trình xa.
  • Ghi-đông: Chuyển sang dạng thẳng hơn, mang lại tư thế lái tự nhiên và thoải mái hơn. 
 
3. Hiệu suất & Thiết kế
  • Trọng lượng nhẹ: Trang bị bộ vành nhôm mới giúp giảm trọng lượng xe, hỗ trợ khả năng điều khiển linh hoạt hơn.
  • Động cơ: Vẫn giữ khối động cơ 1200cc High Torque (mô-men xoắn cao), công suất khoảng 78 mã lực và mô-men xoắn 106 Nm, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5 mới nhất.
  • Diện mạo mới: Các chi tiết như ốp hông, nắp họng ga và huy hiệu Triumph bằng kim loại được thiết kế lại sắc sảo hơn. Các phối màu mới bao gồm Carnival RedCrystal White hoặc Sapphire Black. 
Unknown

THÔNG SỐ KĨ THUẬT

ĐỘNG CƠ VÀ HẸ THỐNG DẪN ĐỘNG
Hộp số 6 cấp
Loại động cơ Làm mát bằng dung dịch, 8 van, SOHC, 2 xi lanh song song, góc trục khủy 270 độ.
Dung tích 1200 cc – HT
Đường kính Piston 97.6 mm
Hành trình Piston 80 mm
Tỉ số nén 10.0:1
Công suất cực đại 77 Ps @ 6100 rpm
Momen xoắn cực đại 106 Nm @ 4000 rpm
Hệ thống nạp nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm liên tục
Hệ thống xả 2 ra 2
Hệ thống chuyển động Xích tải
Côn/ Li hợp Côn ướt, nhiều lá, hỗ trợ li hợp
KẾT CẤU
Giao diện và hiển thị Màn hình LCD hiển thị đa thông tin, đồng hồ cơ hiển thị tốc độ, vòng tua máy, chỉ báo cấp số hiện tại, số km có thể đi được, thông báo xe cần đưa vào dịch vụ, đồng hồ thời gian, đo quãng đường (trip 1, trip 2), mức tiêu hao nhiên liệu trung bình, hiển thị trạng thái hệ thống kiểm soát lực kéo, ga tự động.
Khung xe Khung thép ống
Càng sau Càng đôi, thép ống
Vành trước Vành nan, 16 x 2.5 inch
Vành sau Vành nan, 16 x 2.5 inch
Lốp trước MT90B16
Lốp sau 150/80 R16
Giảm xóc trước Phuộc KYB ống lồng 41mm, hành trình 90mm
Giảm xóc sau Giảm xóc đơn KYB, có thể điều chỉnh tải trọng, hành trình 72 mm.
Hệ thống phanh trước Đĩa kép, đường kính 310 mm. Phanh Brembo 2 piston, ABS
Hệ thống phanh sau Đĩa đơn 220mm, Nissin 2-piston, ABS
Chế độ lái 2 chế độ lái: đường khô, đường mưa.
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG
Chiều ngang tay lái 770 mm
Chiều cao (không bao gồm gương) 1040 mm
Chiều cao yên 705 mm
Trục dài cơ sở 1510 mm
Góc nghiêng phuộc trước 25.3 độ
Trọng lượng khô 245 kg
Dung tích bình xăng 12 lít