Bonneville T120 Black

GIÁ BÁN

612,900,000 VND

Thừa kế tất cả những đặc điểm, chất lượng và hiệu năng của T120, Bonneville T120 Black cá tính nhưng vẫn giữ được nét hoài cổ làm nổi bật phong cách và tinh thần của dòng xe Modern Classic. Mang trong mình sự sành điệu và duyên dáng, Bonneville T120 Black đích thực là một biểu tượng của mô-tô cổ điển.

Bonneville T120 Black My26 Jet Black Rhs 1080

JET BLACK
Giá: 612 900 000 vnd

Bonneville T120 Black My26 Matt Silver Ice Rhs 1080

MATT SILVER ICE / MATT SAPPHIRE BLACK
Giá: 619 500 000 vnd

NHỮNG CON SỐ NỔI BẬT TRÊN BONNEVILLE T120 BLACK

1200cc

Động cơ

Động cơ 1200cc được chế tạo dành riêng cho chiếc T120 Black kiểu cổ điển hiện đại

1959

Di sản

T120 Black phản ánh phong cách vượt thời gian của Boneville 1959

80PS

Công suất cực đại

Cho xe vận hành mượt mà và trải nghiệm lái thú vị hơn

160+

Phụ kiện chính hãng

Thỏa sức cá nhân hóa chiếc xe với hơn 160 phụ kiện khác nhau

Phan Hoa - Sales chính hãng Triumph

NHẬN BÁO GIÁ XE

Mời bạn đăng ký để nhận :

  • Báo giá update hàng ngày
  • Chương trình ưu đãi hàng ngày
  • Hỗ trợ thủ tục mua xe trả góp
  • Hỗ trợ đăng ký đăng kiểm

TÍNH NĂNG NỔI BẬT

Công nghệ và Tính năng an toàn
Những cải tiến lớn nhất tập trung vào việc tích hợp các công nghệ hiện đại một cách kín đáo, nâng cao trải nghiệm lái và sự an toàn:
  • Hệ thống ABS và kiểm soát lực kéo khi vào cua (Optimized Cornering ABS and Traction Control) nhạy bén theo góc nghiêng: Tính năng mới này được quản lý bởi một đơn vị đo lường quán tính (IMU) sáu trục, mang lại độ an toàn cao hơn khi xe vào cua.
  • Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise control): Giờ đây được trang bị tiêu chuẩn cho cả T120 và T120 Black, thay vì là một tùy chọn phụ kiện như trước.
  • Đèn pha LED mạnh mẽ hơn: Đèn pha mới sử dụng công nghệ LED hoàn toàn, bao gồm cả đèn chạy ban ngày (DRL) đặc trưng, giúp tăng cường khả năng chiếu sáng và nhận diện.
  • Cổng sạc USB-C: Một cổng sạc tiện lợi được gắn ở buồng lái, giúp sạc các thiết bị di động dễ dàng hơn.
  • Chế độ lái (Ride modes): Xe có thêm các chế độ lái được cập nhật, mang lại khả năng tùy chỉnh tốt hơn cho người điều khiển. 
Thiết kế và Thẩm mỹ
Mặc dù giữ nguyên hình dáng cổ điển, mẫu xe 2026 có một vài thay đổi nhỏ về ngoại hình:
  • Các tùy chọn màu sơn mới: Có sẵn các phối màu cao cấp, được hoàn thiện thủ công, bao gồm Aegean Blue và New England White cho T120 tiêu chuẩn, và tùy chọn Matt Silver Ice/Matt Sapphire Black mới cho T120 Black.
  • Chi tiết logo cập nhật: Các tấm ốp bên hông xe có đồ họa hình tròn mới, đóng khung logo Bonneville bằng màu bạc hoặc vàng. 
 
Khung gầm và Động cơ
Về cơ bản, động cơ và khung gầm vẫn được giữ nguyên so với phiên bản trước, tập trung vào hiệu suất đã được kiểm chứng:
  • Động cơ: Vẫn là khối động cơ xi-lanh đôi song song 1200cc, làm mát bằng chất lỏng, sản sinh công suất 79 mã lực tại 6.550 vòng/phút và mô-men xoắn 105 Nm tại 3.500 vòng/phút.
  • Hệ thống treo và phanh: Hệ thống treo KYB và phanh Brembo (trước) vẫn được sử dụng. 

 


Về cơ bản, động cơ và khung gầm vẫn được giữ nguyên so với phiên bản trước, tập trung vào hiệu suất đã được kiểm chứng:
  • Động cơ: Vẫn là khối động cơ xi-lanh đôi song song 1200cc, làm mát bằng chất lỏng, sản sinh công suất 79 mã lực tại 6.550 vòng/phút và mô-men xoắn 105 Nm tại 3.500 vòng/phút.
  • Hệ thống treo và phanh: Hệ thống treo KYB và phanh Brembo (trước) vẫn được sử dụng. 
  • Jjj

 

THÔNG SỐ KĨ THUẬT

ĐỘNG CƠ VÀ HỆ THỐNG DẪN ĐỘNG
Hộp số 6 cấp
Loại động cơ Làm mát bằng dung dịch, 8 van, SOHC, 2 xi lanh song song.
Dung tích 1200 cc
Đường kính Piston 97.6 mm
Hành trình Piston 80 mm
Tỉ số nén 10.0:1
Công suất cực đại 80 PS @ 6500 rpm
Momen xoắn cực đại 105 Nm @ 3100 rpm
Hệ thống nạp nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm liên tục
Hệ thống xả 2 ra 2
Hệ thống chuyển động Xích tải
Côn/ Li hợp Côn ướt, nhiều lá, hỗ trợ li hợp
KẾT CẤU
Giao diện và hiển thị 2 Màn LCD hiển thị đa thông tin, 2 đồng hồ analog hiển thị tốc độ, vòng tua. Hiển thị các cấp số, lượng nhiên liệu trung bình, số km có thể đi được, mức tiêu hao nhiên liệu trung bình, thông báo xe cần đưa vào dịch vụ, đồng hồ thời gian, đo quãng đường, chế độ lái, sưởi tay lái, trạng thái kiểm soát bám đường.
Khung xe Khung thép ống
Càng sau Càng đôi, thép ống
Vành trước Vành nan, 18 x 2.75 inch
Vành sau Vành nan, 17 x 4.25 inch
Lốp trước 100/90-18
Lốp sau 150/70 R17
Giảm xóc trước Phuộc KYB ống lồng 41mm, hành trình 120mm
Giảm xóc sau Giảm xóc đôi KYB, có thể điều chỉnh tải trọng, hành trình 120 mm.
Hệ thống phanh trước Đĩa đơn, đường kính 310 mm. Phanh Nissin 2 piston, ABS
Hệ thống phanh sau Đĩa đơn 225mm, Nissin 2-piston, ABS
Chế độ lái 2 chế độ lái: đường khô, đường mưa.
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG
Chiều ngang tay lái 785 mm
Chiều cao (không bao gồm gương) 1100 mm
Chiều cao yên 790 mm
Trục dài cơ sở 1450 mm
Góc nghiêng phuộc trước 25.5 độ
Trọng lượng khô 224 kg
Dung tích bình xăng 14.5 lít