TRACKER 400

Giá : 219 900 000 vnd

 

Tracker 400 My26 Racing Yellow Rhs 1080
RACING YELLOW
Giá : 219 900 000 vnd
(giá có thể thay đổi tuỳ mầu)
Tracker 400 My26 Phantom Black Rhs 1080
PHANTOM BLACK
Giá : 219 900 000 vnd
(giá có thể thay đổi tuỳ mầu)
Tracker 400 My26 Aluminium Silver Rhs 1080
ALUMINIUM SILVER
Giá : 219 900 000 vnd
(giá có thể thay đổi tuỳ mầu)

THÔNG SỐ NỔI BẬT 

398cc

Động cơ

37,5NM

Momen xoắn cực đại

42PS

Công suất cực đại

Phan Hoa - Sales chính hãng Triumph

NHẬN BÁO GIÁ XE

Mời bạn đăng ký để nhận :

  • Báo giá update hàng ngày
  • Chương trình ưu đãi hàng ngày
  • Hỗ trợ thủ tục mua xe trả góp
  • Hỗ trợ đăng ký đăng kiểm

Tính năng nổi bật

Ngôn ngữ thiết kế
* Lấy cảm hứng từ xe đua Flat Track Mỹ với phong cách bụi bặm, thể thao và tối giản.
* Đầu đèn LED tròn cổ điển kết hợp ốp gió nhỏ, bảng số đua hai bên và đuôi xe ngắn.
* Ghi đông rộng, thấp hơn Speed 400 tạo tư thế lái chủ động hơn.
* Mâm đúc 17 inch đi cùng lốp Pirelli MT60 RS gai nhẹ, mang vẻ ngoài đậm chất tracker.
Hình ảnh 30
 Động cơ
* Xi-lanh đơn, DOHC, làm mát bằng dung dịch.
* Dung tích: 398cc
* Công suất: 42 mã lực tại 9.000 vòng/phút
* Mô-men xoắn: 37,5 Nm tại 7.500 vòng/phút
* Hộp số 6 cấp, ly hợp chống trượt (Slipper Clutch). Công suất tăng khoảng 5% nhờ trục cam và ECU được tinh chỉnh riêng.
* Động cơ thích vòng tua cao hơn, cảm giác tăng tốc phấn khích hơn.
* Khung phụ, tư thế lái và hình học khung xe được thiết kế riêng thay vì chỉ thay đổi ngoại hình.
Hình ảnh 31
Công nghệ & trang bị
* Ride-by-Wire.
* Kiểm soát lực kéo (Traction Control) có thể tắt.
* ABS 2 kênh.
* Đèn LED toàn bộ.
* Đồng hồ analog kết hợp màn hình LCD.
* Cổng sạc USB-C.
* Phuộc USD Showa Big Piston 43 mm.
* Heo phanh ByBre 4 piston hướng tâm phía trước. Thông số đáng chú ý
* Chiều cao yên: 805 mm
* Trọng lượng ướt: 173 kg
* Bình xăng: 13 lít
* Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố: 3,6 lít/100 kmHình ảnh 32